zalcitabine
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuốc kháng virus: "zalcitabine" là một loại thuốc kháng virus được sử dụng để chống lại nhiễm HIV. Thuốc này thuộc nhóm chất ức chế men sao chép ngược nucleoside (NRTI), giúp ngăn chặn virus HIV nhân lên trong cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã kê đơn zalcitabine như một phần của liệu pháp kháng virus cho bệnh nhân.)
- (Zalcitabine thường được sử dụng kết hợp với các loại thuốc khác để điều trị nhiễm HIV.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "zalcitabine therapy": liệu pháp điều trị bằng zalcitabine.
- The patient experienced side effects during zalcitabine therapy, including peripheral neuropathy. (Bệnh nhân đã gặp tác dụng phụ trong liệu pháp zalcitabine, bao gồm bệnh thần kinh ngoại biên.)
- "zalcitabine resistance": kháng thuốc zalcitabine.
- HIV can develop zalcitabine resistance after prolonged use. (HIV có thể phát triển khả năng kháng zalcitabine sau khi sử dụng kéo dài.)
Biến thể và từ gần giống
Didanosine (n): một loại thuốc NRTI khác, cũng dùng để điều trị HIV.
- Didanosine is similar to zalcitabine in its mechanism of action. (Didanosine tương tự zalcitabine về cơ chế hoạt động.)
Lamivudine (n): một thuốc NRTI phổ biến khác.
- Lamivudine is often preferred over zalcitabine due to fewer side effects. (Lamivudine thường được ưa chuộng hơn zalcitabine vì ít tác dụng phụ hơn.)
Từ đồng nghĩa
- ddC: viết tắt của zalcitabine (2',3'-dideoxycytidine).
- The abbreviation ddC is commonly used for zalcitabine in medical literature. (Chữ viết tắt ddC thường được dùng cho zalcitabine trong tài liệu y khoa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan (zalcitabine là một danh từ chuyên ngành, không có cụm động từ đi kèm).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan (zalcitabine là thuật ngữ y học, không có thành ngữ phổ biến).