zamboni

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy làm phẳng băng: "zamboni" nhãn hiệu thương mại chỉ một loại máy chuyên dụng dùng để làm phẳng làm mới bề mặt băng trên sân trượt băng. Máy này cạo bỏ lớp băng , phun nước nóng lên để tạo một lớp băng mới mịn đều.
dụ sử dụng
  • (Chiếc máy zamboni đã ra để làm mới mặt băng sau trận đấu khúc côn cầu.)
  • (Chúng tôi nhìn chiếc máy zamboni chạy vòng quanh sân băng, làm phẳng mặt băng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to drive a zamboni": lái máy zamboni.

    • He has a summer job driving a zamboni at the local ice rink. (Anh ấy một công việc mùa lái máy zamboni tại sân trượt băng địa phương.)
  • "zamboni driver": người lái máy zamboni.

    • The zamboni driver carefully maneuvered the machine around the rink. (Người lái máy zamboni đã cẩn thận điều khiển máy vòng quanh sân băng.)
Biến thể từ gần giống
  • Zamboni (danh từ riêng): tên thương hiệu của máy làm phẳng băng, thường được dùng như một từ thông dụng để chỉ loại máy này.
  • Ice resurfacer (danh từ): máy làm mới mặt băng, thuật ngữ chung không gắn với nhãn hiệu cụ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Ice resurfacer: máy làm mới mặt băng.
  • Ice machine: máy làm băng (nhưng thường dùng để chỉ máy sản xuất băng, không chuyên cho sân trượt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Resurface the ice: làm mới mặt băng.
    • The crew will resurface the ice before the next skating session. (Đội ngũ sẽ làm mới mặt băng trước buổi trượt băng tiếp theo.)
Thành ngữ liên quan
  • "like a zamboni": (thành ngữ không chính thức) chỉ hành động làm mịn, làm phẳng một thứ đó một cách hiệu quả.
    • He went through the document like a zamboni, correcting every error. (Anh ấy đọc qua tài liệu như một chiếc máy zamboni, sửa mọi lỗi sai.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

zamboni
The driver steers the Zamboni across the ice rink.