zebra

/'zi:brə/
Học thuật
Thân thiện
zebra

A zebra grazes on the grassy savanna.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngựa vằn: Một loài động vật thuộc họ ngựa, nguồn gốc từ châu Phi, được biết đến với bộ lông các sọc đen trắng đặc trưng.
    • Vật sọc giống ngựa vằn: Đôi khi dùng để chỉ các vật thể hoa văn sọc đen trắng tương tự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We saw a herd of zebras on the safari. (Chúng tôi đã thấy một đàn ngựa vằn trong chuyến thám hiểm.)
    • The zebra's stripes help it camouflage in the tall grass. (Những sọc trên ngựa vằn giúp ngụy trang trong đám cỏ cao.)
    • He was wearing a shirt with a bold zebra pattern. (Anh ấy đang mặc một chiếc áo họa tiết sọc ngựa vằn nổi bật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Zebra crossing": (Biến thể, xem mục riêng) Vạch sang đường dành cho người đi bộ sọc trắng đen.
  • Tính từ hóa: Có thể dùng như một tính từ mô tả để chỉ hoa văn sọc.
    • The decor featured zebra stripes on the wall. (Cách trang trí các sọc ngựa vằn trên tường.)
Biến thể từ gần giống
  • Zebra crossing (n): Vạch kẻ đường cho người đi bộ sọc trắng đen, tương tự như sọc ngựa vằn.
    • Always look both ways before using a zebra crossing. (Luôn nhìn cả hai chiều trước khi băng qua vạch sang đường.)
  • Zebroid (n): Con lai giữa ngựa vằn một loài ngựa khác.
Từ đồng nghĩa
  • Striped equine: Loài ngựa sọc.
  • African horse: Ngựa châu Phi (cách gọi chung, không chính xác bằng "zebra").
Thành ngữ liên quan
  • "A zebra cannot change its stripes": Một biến thể của thành ngữ "A leopard cannot change its spots" (Hổ dữ không thể thay đổi bộ lông), ý chỉ bản chất khó thay đổi.
    • He will never be punctual; a zebra cannot change its stripes. (Anh ta sẽ không bao giờ đúng giờ; bản chất khó thay đổi được.)
zebra

A zebra grazes on the grassy savanna.

danh từ
  1. (động vật học) ngựa vằn
    • striped like a zebra
      vằn

Từ chứa "zebra"

Từ có nhắc đến "zebra"