zebra

/'zi:brə/
danh từ
  1. (động vật học) ngựa vằn
    • striped like a zebra
      vằn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "zebra"

Từ có nhắc đến "zebra"

zebra
A zebra grazes on the grassy savanna.