zemstvo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Sử học) Hội đồng hàng tỉnh (Nga): "zemstvo" là một cơ quan chính quyền tự quản địa phương được thành lập ở Đế quốc Nga vào thế kỷ 19, có trách nhiệm quản lý các vấn đề kinh tế và xã hội cấp tỉnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le zemstvo était responsable de la construction des routes et des écoles dans sa région. (Hội đồng hàng tỉnh chịu trách nhiệm xây dựng đường xá và trường học trong khu vực của mình.)
- La réforme de 1864 a institué les zemstvos dans l'Empire russe. (Cuộc cải cách năm 1864 đã thiết lập các hội đồng hàng tỉnh trong Đế quốc Nga.)
Các cách sử dụng nâng cao
"membre d'un zemstvo": thành viên của một hội đồng hàng tỉnh.
- Il a été élu membre d'un zemstvo. (Ông ấy đã được bầu làm thành viên của một hội đồng hàng tỉnh.)
"assemblée du zemstvo": phiên họp của hội đồng hàng tỉnh.
- L'assemblée du zemstvo a décidé d'augmenter les impôts locaux. (Phiên họp của hội đồng hàng tỉnh đã quyết định tăng thuế địa phương.)
Biến thể và từ gần giống
- Zemstva (n.pl): dạng số nhiều của "zemstvo".
- Les zemstva ont joué un rôle important dans la modernisation des campagnes russes. (Các hội đồng hàng tỉnh đã đóng một vai trò quan trọng trong việc hiện đại hóa các vùng nông thôn nước Nga.)
Từ đồng nghĩa
- Assemblée provinciale: hội đồng tỉnh (cách gọi chung, không mang tính lịch sử đặc thù).
- Conseil local: hội đồng địa phương.
Thành ngữ liên quan
- L'ère des zemstvos: thời kỳ của các hội đồng hàng tỉnh (chỉ giai đoạn lịch sử nước Nga khi các cơ quan này hoạt động).
- L'ère des zemstvos a pris fin avec la révolution bolchevique. (Thời kỳ của các hội đồng hàng tỉnh đã kết thúc với cuộc cách mạng Bolshevik.)
danh từ giống đực
- (sử học) hội đồng hàng tỉnh (Nga)