zeolite

/'zi:əlait/
Học thuật
Thân thiện
zeolite

Zeolite crystals form in the cavities of volcanic rock.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Zeolit: Một nhóm khoáng vật silicat tự nhiên hoặc tổng hợp, cấu trúc tinh thể xốp với các lỗ nhỏ kênh dẫn, thường chứa nước các ion kim loại kiềm hoặc kiềm thổ. Chúng khả năng trao đổi ion hấp phụ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Zeolite is often used in water softeners to remove calcium and magnesium ions. (Zeolit thường được sử dụng trong các thiết bị làm mềm nước để loại bỏ các ion canxi magiê.)
    • Scientists are studying synthetic zeolites for use in catalytic converters. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu zeolit tổng hợp để sử dụng trong bộ chuyển đổi xúc tác.)
    • This volcanic rock contains natural zeolite minerals. (Loại đá núi lửa này chứa các khoáng vật zeolit tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "zeolite framework": khung cấu trúc zeolit.

    • The unique zeolite framework allows for selective adsorption of molecules. (Khung cấu trúc zeolit độc đáo cho phép hấp phụ chọn lọc các phân tử.)
  • "zeolite catalysis": xúc tác zeolit.

    • Zeolite catalysis is crucial in many petroleum refining processes. (Xúc tác zeolit rất quan trọng trong nhiều quy trình lọc dầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Zeolitic (adj): thuộc về zeolit, tính chất zeolit.
    • The material exhibits zeolitic properties. (Vật liệu này thể hiện các tính chất zeolit.)
Từ đồng nghĩa
  • Molecular sieve: rây phân tử (một loại vật liệu xốp tính chất tương tự, thường zeolit tổng hợp).
  • Aluminosilicate: aluminosilicat (thành phần hóa học chính của nhiều loại zeolit).
zeolite

Zeolite crystals form in the cavities of volcanic rock.

danh từ
  1. (khoáng chất) Zeolit

Từ gần giống