zeppelin
/'zepəlin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Khí cầu Zeppelin: Một loại khí cầu cứng, có khung kim loại bên trong, được đặt theo tên của nhà phát minh người Đức, Bá tước Ferdinand von Zeppelin. Nó khác với khí cầu mềm (ballon) ở chỗ có cấu trúc cứng để giữ hình dạng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le zeppelin survolait la ville. (Khí cầu Zeppelin bay lượn trên thành phố.)
- Le Hindenburg était un célèbre zeppelin allemand. (Hindenburg là một khí cầu Zeppelin nổi tiếng của Đức.)
- Ils ont vu un zeppelin dans le ciel. (Họ đã nhìn thấy một khí cầu Zeppelin trên bầu trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được viết hoa (Zeppelin) khi đề cập cụ thể đến thương hiệu hoặc các phương tiện do công ty Zeppelin chế tạo.
- La compagnie Zeppelin a construit de nombreux dirigeables. (Công ty Zeppelin đã chế tạo nhiều khí cầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Dirigeable (n.m): Khí cầu, tàu bay. Đây là từ chung chỉ các loại khí cầu có thể điều khiển được, trong đó "zeppelin" là một loại cụ thể.
- Aérostat (n.m): Khí cầu. Thuật ngữ chung cho tất cả các phương tiện bay nhẹ hơn không khí.
Từ đồng nghĩa
- Dirigeable rigide: Khí cầu cứng (cách mô tả kỹ thuật).