zibeline

Học thuật
Thân thiện
zibeline

La zibeline a une fourrure épaisse et soyeuse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Động vật học) Chồn zibelin: Một loài động vật có vú thuộc họ chồn, bộ lông rất dày quý giá, sốngcác vùng lạnh giá như Siberia.
    • Da lông chồn zibelin: Bộ lông hoặc da lông được lấy từ con vật này, được coi là một loại lông thú xa xỉ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La zibeline est un animal sauvage protégé. (Chồn zibelin là một loài động vật hoang được bảo vệ.)
    • Un manteau en zibeline est un symbole de luxe. (Một chiếc áo choàng làm từ da lông chồn zibelin là biểu tượng của sự xa xỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngành thời trang sản xuất lông thú, "zibeline" có thể được dùng như một tính từ để mô tả chất liệu hoặc vẻ ngoài giống lông chồn zibelin.
    • Une étoffe zibeline. (Một loại vải bề mặt dày, mượt như lông chồn.)
Biến thể từ gần giống
  • Zibeline (tính từ): Thuộc về chồn zibelin, hoặc đặc điểm giống lông của (dày, mềm, mượt).
    • Une fourrure zibeline. (Bộ lông chất liệu/đặc điểm như lông chồn zibelin.)
Từ đồng nghĩa
  • (Cho nghĩa động vật): Martre des pins (tên khoa học: ).
  • (Cho nghĩa lông thú): Fourrure de zibeline (da lông chồn zibelin).
Lưu ý
  • Từ "zibeline" nguồn gốc từ tiếng Nga. Do giá trị cao, việc săn bắn chồn zibelin hoang đã bị hạn chế nghiêm ngặt, ngày nay phần lớn lông thú được sản xuất từ các trang trại nuôi.
zibeline

La zibeline a une fourrure épaisse et soyeuse.

danh từ giống cái
  1. (động vật học) chồn zibelin
  2. da lông chồn zibelin