zibet

/'zibet/
Học thuật
Thân thiện
zibet

A zibet rests on a tree branch in the dappled forest sunlight.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Động vật học):
    • Cầy giông: Một loài động vật thuộc họ Cầy (Viverridae), ngoại hình tập tính tương tự cầy hương, thường được tìm thấychâu Á. Chúng được biết đến với tuyến xạ, một chất tiết mùi hương đặc trưng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The zibet is a nocturnal mammal native to Southeast Asia. (Cầy giông một loài động vật sống về đêm bản địa của Đông Nam Á.)
    • Historically, the scent gland of the zibet was used in perfumery. (Trong lịch sử, tuyến xạ của cầy giông đã được sử dụng trong ngành sản xuất nước hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Zibet civet": Một tên gọi khác chính xác hơn cho loài động vật này, nhấn mạnh thuộc họ Cầy.
    • The zibet civet is protected in many countries due to overhunting. (Cầy giông được bảo vệnhiều quốc gia do bị săn bắt quá mức.)
Biến thể từ gần giống
  • Civet (n): Cầy hương, một loài động vật họ hàng gần, cũng được biết đến với tuyến xạ.
  • Viverrid (n): Thành viên của họ Cầy (Viverridae), họ động vật bao gồm cầy giông, cầy hương các loài tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Asian palm civet: Cầy vòi hương (một loài cầy khác, đôi khi bị nhầm lẫn trong cách gọi thông thường).
  • Musang: Tên gọi địa phương cho một số loài cầykhu vực Malaysia Indonesia.
zibet

A zibet rests on a tree branch in the dappled forest sunlight.

danh từ
  1. (động vật học) cầy giông

Từ chứa "zibet"

Từ có nhắc đến "zibet"