zibet
/'zibet/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Động vật học):
- Cầy giông: Một loài động vật có vú thuộc họ Cầy (Viverridae), có ngoại hình và tập tính tương tự cầy hương, thường được tìm thấy ở châu Á. Chúng được biết đến với tuyến xạ, một chất tiết có mùi hương đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The zibet is a nocturnal mammal native to Southeast Asia. (Cầy giông là một loài động vật có vú sống về đêm bản địa của Đông Nam Á.)
- Historically, the scent gland of the zibet was used in perfumery. (Trong lịch sử, tuyến xạ của cầy giông đã được sử dụng trong ngành sản xuất nước hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Zibet civet": Một tên gọi khác chính xác hơn cho loài động vật này, nhấn mạnh thuộc họ Cầy.
- The zibet civet is protected in many countries due to overhunting. (Cầy giông được bảo vệ ở nhiều quốc gia do bị săn bắt quá mức.)
Biến thể và từ gần giống
- Civet (n): Cầy hương, một loài động vật có họ hàng gần, cũng được biết đến với tuyến xạ.
- Viverrid (n): Thành viên của họ Cầy (Viverridae), họ động vật bao gồm cầy giông, cầy hương và các loài tương tự.
Từ đồng nghĩa
- Asian palm civet: Cầy vòi hương (một loài cầy khác, đôi khi bị nhầm lẫn trong cách gọi thông thường).
- Musang: Tên gọi địa phương cho một số loài cầy ở khu vực Malaysia và Indonesia.
danh từ
- (động vật học) cầy giông