zigoteau

Học thuật
Thân thiện
zigoteau

Un zigoteau se promène dans le parc avec un chapeau ridicule.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hợp tử: Một tế bào được hình thành từ sự kết hợp giữa tế bào sinh dục đực (tinh trùng) tế bào sinh dục cái (trứng) trong quá trình sinh sản hữu tính. Đâygiai đoạn đầu tiên của sự phát triển phôi thai.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le zigoteau se divise rapidement pour former un embryon. (Hợp tử phân chia nhanh chóng để hình thành một phôi thai.)
    • La formation du zigoteau marque le début de la grossesse. (Sự hình thành hợp tử đánh dấu sự khởi đầu của thai kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le stade du zigoteau": Giai đoạn hợp tử.
    • Les scientifiques étudient les gènes actifs au stade du zigoteau. (Các nhà khoa học nghiên cứu các gen hoạt độnggiai đoạn hợp tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Zygote (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn của "zigoteau", cùng chỉ hợp tử.
    • Le zygote contient tout le matériel génétique nécessaire. (Hợp tử chứa tất cả vật liệu di truyền cần thiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Œuf fécondé: Trứng đã thụ tinh.
  • Cellule-œuf: Tế bào-trứng (chỉ hợp tử).
zigoteau

Un zigoteau se promène dans le parc avec un chapeau ridicule.

danh từ giống đực
  1. xem zigoto

Từ gần giống