zigoto

danh từ giống đực
  1. (thông tục) , kẻ
  2. (thông tục) kẻ hay lòe

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "zigoto"

zigoto
Un zigoto porte un chapeau ridicule et une cravate trop colorée.