zigzagging

/'zigzægiɳ/ Cách viết khác : (zigzaggy) /'zigzægi/
tính từ
  1. theo hình chữ chi, ngoằn ngoèo
    • zigzagging coast
      bờ biển ngoằn ngoèo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "zigzagging"

zigzagging
A small boat is zigzagging through the calm bay.