zigzagging
/'zigzægiɳ/ Cách viết khác : (zigzaggy) /'zigzægi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Theo hình chữ chi, ngoằn ngoèo: Dùng để mô tả một đường, hình dạng hoặc chuyển động có nhiều khúc cua sắc nhọn và liên tục đổi hướng từ bên này sang bên kia, tạo thành một chuỗi các góc nhọn.
Danh động từ (Gerund):
- Hành động di chuyển hoặc vẽ theo hình chữ chi, ngoằn ngoèo: Hành động tạo ra hoặc đi theo một đường zigzag.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- We followed a narrow, zigzagging path up the mountain. (Chúng tôi đi theo một con đường mòn hẹp, ngoằn ngoèo lên núi.)
- The artist created a pattern with zigzagging lines. (Họa sĩ đã tạo ra một họa tiết với những đường ngoằn ngoèo.)
Danh động từ:
- The skier was zigzagging down the slope to control his speed. (Người trượt tuyết đang di chuyển ngoằn ngoèo xuống dốc để kiểm soát tốc độ.)
- The river is zigzagging through the valley. (Con sông đang uốn lượn ngoằn ngoèo qua thung lũng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"zigzagging course/path": lộ trình, con đường ngoằn ngoèo.
- The plane took a zigzagging course to avoid the storm. (Máy bay đã bay theo một lộ trình ngoằn ngoèo để tránh cơn bão.)
"zigzagging thought/argument": suy nghĩ hoặc lập luận không theo một đường thẳng, có thể thiếu logic hoặc nhảy từ ý này sang ý khác.
- His explanation was confusing, full of zigzagging thoughts. (Lời giải thích của anh ấy thật khó hiểu, đầy những suy nghĩ ngoằn ngoèo.)
Biến thể và từ gần giống
Zigzag (danh từ/động từ/tính từ): hình chữ chi, đường ngoằn ngoèo; đi ngoằn ngoèo; có hình ngoằn ngoèo.
- The lightning made a zigzag in the sky. (Tia chớp tạo thành một đường ngoằn ngoèo trên bầu trời.)
- The road zigzags through the hills. (Con đường uốn lượn ngoằn ngoèo qua những ngọn đồi.)
Zigzaggy (tính từ): (cách viết/dạng khác của 'zigzagging') ngoằn ngoèo.
- The map showed a zigzaggy route. (Bản đồ cho thấy một tuyến đường ngoằn ngoèo.)
Từ đồng nghĩa
- Winding (adj): quanh co, uốn khúc.
- Meandering (adj): uốn lượn, quanh co (thường dùng cho sông).
- Serpentine (adj): ngoằn ngoèo như con rắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ 'zigzagging'. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ 'to zigzag').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'zigzagging' một cách cụ thể.)
tính từ
- theo hình chữ chi, ngoằn ngoèo
- zigzagging coastbờ biển ngoằn ngoèo