zimbabwe

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Zimbabwe: Một quốc gia nằmkhu vực trung nam châu Phi, không giáp biển. Trước đây quốc gia này được gọi là Rhodesia, giành được độc lập từ Vương quốc Anh vào năm 1980.

dụ sử dụng
  • (Zimbabwe nổi tiếng với di sản văn hóa phong phú thác Victoria nổi tiếng.)
  • (Thủ đô của Zimbabwe Harare.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "from Zimbabwe": chỉ nguồn gốc xuất xứ từ quốc gia này.

    • These sculptures are from Zimbabwe. (Những tác phẩm điêu khắc này đến từ Zimbabwe.)
  • "Zimbabwean": tính từ hoặc danh từ chỉ người hoặc vật thuộc về Zimbabwe.

    • She is a Zimbabwean artist. ( ấy một nghệ sĩ người Zimbabwe.)
Biến thể từ gần giống
  • Zimbabwean (tính từ/danh từ): thuộc về Zimbabwe; người dân Zimbabwe.

    • The Zimbabwean flag features seven horizontal stripes. (Lá cờ Zimbabwe bảy sọc ngang.)
  • Zimbabwean (danh từ): người Zimbabwe.

    • Many Zimbabweans speak English as an official language. (Nhiều người Zimbabwe nói tiếng Anh như một ngôn ngữ chính thức.)
Từ đồng nghĩa
  • Rhodesia: tên của Zimbabwe trước năm 1980.
    • Rhodesia was renamed Zimbabwe after independence. (Rhodesia được đổi tên thành Zimbabwe sau khi giành độc lập.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to come from Zimbabwe": đến từ Zimbabwe.
    • He comes from Zimbabwe but now lives in South Africa. (Anh ấy đến từ Zimbabwe nhưng hiện sốngNam Phi.)
Thành ngữ liên quan
  • "Great Zimbabwe": tên một thành phố cổ di sản thế giới tại Zimbabwe, biểu tượng của nền văn minh tiền thuộc địa.
    • Great Zimbabwe is a UNESCO World Heritage site. (Great Zimbabwe một di sản thế giới được UNESCO công nhận.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan