zinc-block
/'ziɳkblɔk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bản kẽm: Trong ngành in ấn, "zinc-block" là một tấm kim loại bằng kẽm, thường được khắc hoặc xử lý để tạo hình ảnh hoặc chữ, dùng trong quá trình in ấn, đặc biệt là in typo hoặc in khắc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The printer prepared a new zinc-block for the poster. (Người thợ in đã chuẩn bị một bản kẽm mới cho tấm áp phích.)
- This illustration was printed from a finely engraved zinc-block. (Hình minh họa này được in từ một bản kẽm được khắc tinh xảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to etch a zinc-block": khắc axit một bản kẽm.
- The artist spent weeks etching the intricate design onto the zinc-block. (Nghệ sĩ đã dành nhiều tuần để khắc axit thiết kế phức tạp lên bản kẽm.)
Biến thể và từ gần giống
- Zinc plate (n): bản kẽm (cách gọi khác có nghĩa tương tự).
- The design is transferred onto a zinc plate for printing. (Thiết kế được chuyển lên một bản kẽm để in.)
Từ đồng nghĩa
- Printing plate: bản in (thuật ngữ chung cho các bản dùng trong in ấn).
- Metal plate: bản kim loại.
Lưu ý
- Từ này là một danh từ ghép chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực in ấn truyền thống. Nó không có các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến đi kèm.
danh từ
- (ngành in) bản kẽm