zincage
Học thuậtThân thiện
Le zincage est une technique utilisée pour protéger le fer contre la rouille.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự mạ kẽm: "zincage" là một thuật ngữ cũ, ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại, để chỉ quá trình phủ một lớp kẽm lên bề mặt kim loại (thường là thép) nhằm bảo vệ chống lại sự ăn mòn (gỉ sét). Từ này đồng nghĩa với "zingage".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le zincage des garde-corps augmente leur durée de vie. (Việc mạ kẽm các lan can làm tăng tuổi thọ của chúng.)
- Cette usine est spécialisée dans le zincage de pièces automobiles. (Nhà máy này chuyên về việc mạ kẽm các chi tiết ô tô.)
Lưu ý về cách sử dụng
- Từ "zincage" là một từ cũ (từ cũ, nghĩa cũ). Trong thực tế kỹ thuật và công nghiệp hiện đại, thuật ngữ phổ biến và được ưa dùng hơn là zingage.
- Cả hai từ "zincage" và "zingage" đều là danh từ giống đực và có thể dùng thay thế cho nhau để chỉ cùng một quy trình.
Biến thể và từ liên quan
- Zingage (danh từ giống đực): Sự mạ kẽm. (Đây là từ đồng nghĩa và là hình thức phổ biến hiện nay).
- Zinguer (động từ): Mạ kẽm.
- Il faut zinguer ces tuyaux pour les protéger. (Cần phải mạ kẽm những ống này để bảo vệ chúng.)
Từ đồng nghĩa
- Galvanisation (danh từ giống cái): Sự mạ kẽm (đây là một thuật ngữ kỹ thuật chính xác và phổ biến).
- Zingage (danh từ giống đực): Sự mạ kẽm (từ đồng nghĩa trực tiếp, thông dụng hơn "zincage").
Le zincage est une technique utilisée pour protéger le fer contre la rouille.
danh từ giống đực
- (từ cũ, nghĩa cũ) như zingage