zincate

Học thuật
Thân thiện
zincate

Le chimiste ajoute du zincate à la solution dans le bécher.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Zincat: Một hợp chất hóa học, là muối của axit zincic, trong đó nguyên tử kẽm (Zn) thường tồn tạidạng anion phức tạp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le zincate de sodium est utilisé dans certaines applications industrielles. (Zincat natri được sử dụng trong một số ứng dụng công nghiệp.)
    • La formation d'un zincate est une étape importante dans ce procédé de galvanisation. (Sự hình thành một zincat là một bước quan trọng trong quy trình mạ kẽm này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học vô cơ: Thuật ngữ "zincate" thường dùng để chỉ các anion phức chứa kẽm, như (tetrahydroxozincat(II)), hòa tan trong dung dịch kiềm mạnh.
    • L'aluminium et le zinc forment des aluminates et des zincates en milieu basique. (Nhôm kẽm tạo thành các aluminat zincat trong môi trường kiềm.)
Biến thể từ gần giống
  • Zinc (danh từ giống đực): Kẽm, nguyên tố hóa học (ký hiệu Zn).
  • Zincique (tính từ): (Thuộc về) kẽm, như trong "oxyde zincique" (kẽm oxit).
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Pháp cho thuật ngữ hóa học chuyên ngành này. Có thể mô tả là "sel dérivé de l'acide zincique" (muối dẫn xuất từ axit zincic).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.
zincate

Le chimiste ajoute du zincate à la solution dans le bécher.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) zincat