zinciferous

/ziɳ'kifərəs/
Học thuật
Thân thiện
zinciferous

The geologist examined the zinciferous rock sample.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • chứa kẽm: "zinciferous" một tính từ dùng để mô tả một chất, khoáng vật, quặng hoặc hợp chất nào đó chứa nguyên tố kẽm (Zn) trong thành phần của .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This rock is zinciferous and is a valuable source of ore. (Loại đá này chứa kẽm một nguồn quặng giá trị.)
    • The soil in that region is surprisingly zinciferous, which affects the local flora. (Đấtkhu vực đó chứa kẽm một cách đáng ngạc nhiên, điều này ảnh hưởng đến hệ thực vật địa phương.)
    • Scientists discovered a new zinciferous mineral deposit. (Các nhà khoa học đã phát hiện ra một mỏ khoáng vật mới chứa kẽm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "zinciferous deposits": các mỏ chứa kẽm.

    • The company is exploring the area for zinciferous deposits. (Công ty đang thăm dò khu vực để tìm các mỏ chứa kẽm.)
  • "zinciferous alloy": hợp kim chứa kẽm.

    • Brass is a common zinciferous alloy, composed of copper and zinc. (Đồng thau một hợp kim chứa kẽm phổ biến, được cấu tạo từ đồng kẽm.)
Biến thể từ gần giống
  • Zinc (n): kẽm (nguyên tố hóa học, ký hiệu Zn).

    • Zinc is an essential mineral for human health. (Kẽm một khoáng chất thiết yếu cho sức khỏe con người.)
  • Zincify (v): tráng kẽm, mạ kẽm.

    • They zincify the steel to prevent rust. (Họ mạ kẽm lên thép để chống gỉ.)
Từ đồng nghĩa
  • Zinc-bearing: có mang kẽm, chứa kẽm.
  • Zinc-containing: chứa kẽm.
Lưu ý
  • Từ "zinciferous" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như địa chất học, hóa học, khai khoáng luyện kim. ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
zinciferous

The geologist examined the zinciferous rock sample.

tính từ
  1. kẽm