zincographic

/,ziɳkou'græfik/
Học thuật
Thân thiện
zincographic

A printer uses a zincographic plate to create a fine art print.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về kẽm khắc, liên quan đến kẽm khắc: "zincographic" mô tả một kỹ thuật hoặc quá trình in ấn sử dụng các bản khắc bằng kẽm.
    • Được in bằng kẽm khắc: "zincographic" cũng có thể dùng để chỉ sản phẩm được tạo ra từ kỹ thuật in này.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The museum displayed a collection of zincographic prints from the 19th century. (Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập các bản in kẽm khắc từ thế kỷ 19.)
    • This zincographic process was a popular method for reproducing illustrations. (Quy trình kẽm khắc này một phương pháp phổ biến để sao chép hình minh họa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "zincographic plate": bản kẽm khắc.

    • The artist prepared a zincographic plate for the printing press. (Nghệ sĩ đã chuẩn bị một bản kẽm khắc cho máy in.)
  • "zincographic reproduction": bản sao bằng kẽm khắc.

    • The book contains zincographic reproductions of the original maps. (Cuốn sách chứa các bản sao bằng kẽm khắc của những tấm bản đồ gốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Zincography (n): kỹ thuật kẽm khắc, thuật in bằng kẽm.

    • Zincography was an important development in the history of printing. (Kỹ thuật kẽm khắc một bước phát triển quan trọng trong lịch sử in ấn.)
  • Zincographer (n): thợ khắc kẽm, người làm nghề kẽm khắc.

    • The zincographer carefully etched the design onto the metal plate. (Người thợ khắc kẽm đã cẩn thận khắc họa tiết lên tấm kim loại.)
Từ đồng nghĩa
  • Zincographic không từ đồng nghĩa trực tiếp chính xác trong tiếng Anh, một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành. Có thể diễn đạt ý tương tự bằng cụm từ:
    • Relating to zinc etching: liên quan đến khắc kẽm.
    • Printed from a zinc plate: được in từ bản kẽm.
zincographic

A printer uses a zincographic plate to create a fine art print.

tính từ
  1. in bằng kẽm
  2. khắc lên kẽm