zinjanthrope
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Zinjantrôp: Một loài vượn người hóa thạch thuộc chi Australopithecus, được phát hiện ở Tanzania. Tên này thường dùng để chỉ mẫu vật cụ thể "Zinjanthropus" hay "Đứa con của Nutcracker", một trong những hóa thạch hominin sớm nhất được tìm thấy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le zinjanthrope est un fossile important pour comprendre l'évolution humaine. (Zinjantrôp là một hóa thạch quan trọng để hiểu về sự tiến hóa của loài người.)
- La découverte du zinjanthrope en Tanzanie a marqué l'histoire de la paléoanthropologie. (Việc phát hiện ra zinjantrôp ở Tanzania đã đánh dấu lịch sử của ngành cổ nhân loại học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Le crâne du zinjanthrope": Hộp sọ của zinjantrôp.
- Le crâne du zinjanthrope présente des mâchoires puissantes. (Hộp sọ của zinjantrôp có những hàm răng rất khỏe.)
"Étudier le zinjanthrope": Nghiên cứu về zinjantrôp.
- Les scientifiques continuent d'étudier le zinjantrôp pour en savoir plus sur son mode de vie. (Các nhà khoa học tiếp tục nghiên cứu zinjantrôp để biết thêm về lối sống của nó.)
Biến thể và từ gần giống
Zinjanthropus (n.m): Tên gọi khoa học cũ của chi, thường được dùng đồng nghĩa với "zinjanthrope".
- Le Zinjanthropus boisei est maintenant classé parmi les Australopithecus. (Zinjanthropus boisei giờ đây được xếp vào chi Australopithecus.)
Australopithèque (n.m): Tên gọi chung của chi vượn người phương Nam, bao gồm cả zinjantrôp.
- Les australopithèques sont considérés comme des ancêtres possibles du genre Homo. (Các loài vượn người phương Nam được coi là tổ tiên có thể của chi Người.)
Từ đồng nghĩa
- Homme de Tanzanie: Người Tanzania (cách gọi thông tục dựa trên địa điểm phát hiện).
- Australopithèque de Tanzanie: Vượn người phương Nam Tanzania (tên gọi theo phân loại hiện đại).
Thông tin bổ sung
- Bối cảnh lịch sử: Từ "zinjanthrope" bắt nguồn từ "Zinj" (tên cổ cho vùng Đông Phi) và "anthropos" (người trong tiếng Hy Lạp). Mẫu vật nổi tiếng này được nhà khảo cổ Mary Leakey phát hiện năm 1959 tại Olduvai Gorge, Tanzania.
- Đặc điểm: Zinjantrôp ( hoặc ) được biết đến với hàm răng và cơ nhai rất lớn, thích nghi với chế độ ăn cứng như các loại hạt và rễ cây.
danh từ giống đực
- (động vật học) zinjantrôp (một loại oxtralopitec tìm thấy ở Tan-da-ni-a)