zinzin

Học thuật
Thân thiện
zinzin

Un homme dit : « Ce vieux moteur est un vrai zinzin ! »

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Đạn súng cối; đạn đại bác: Trong ngôn ngữ thông tục , "zinzin" có thể chỉ viên đạn của súng cối hoặc đại bác.
    • Máy kêu ầm ầm: Cách gọi thân mật, để chỉ một cỗ máy phát ra tiếng ồn lớn.
    • Cái gìấy, vật ấy: Một từ dùng trong khẩu ngữ để chỉ một vật thể người nói không nhớ tên hoặc không muốn gọi tên cụ thể.
  2. Tính từ không đổi:

    • Hơi gàn, hơi điên, tàng tàng: (Thông tục) Dùng để mô tả một người hành vi hơi kỳ quặc, lập dị hoặc không bình thường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Attention, le zinzin va tomber ! (Coi chừng, trái đạn sắp rơi kìa!)
    • Qu'est-ce que c'est que ce zinzin qui fait tout ce bruit ? (Cái máy ầm ầm thế này?)
    • Passe-moi le zinzin, là, sur la table. (Đưa tôi cái gì ấy, trên bàn ấy.)
  • Tính từ:

    • Il est un peu zinzin, ce type. ( này hơi gàn gàn.)
    • Ne l'écoute pas, elle dit des trucs zinzin. (Đừng nghe ấy, ấy nói mấy chuyện tàng tàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être zinzin de [quelqu'un/quelque chose]": (Thông tục) Phát cuồng ai/cái gì, rất ai/cái gì.
    • Elle est complètement zinzin de ce chanteur. ( ấy phát cuồng tay ca sĩ đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Zinzinuler (động từ, thông tục): Làm ồn ào, kêu ầm ĩ (ít dùng).
  • Dingue (tính từ, thông tục): Điên, gàn. (Từ đồng nghĩa mạnh hơn với nghĩa tính từ của "zinzin").
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: (đạn đại bác), (máy móc, thiết bị), (thứ, đồ vật - thông tục).
  • Tính từ: (điên), (kỳ lạ), (gàn - thông tục).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "zinzin" chủ yếu được dùng trong ngôn ngữ thông tục (langage familier). Tránh sử dụng trong văn bản trang trọng hoặc ngữ cảnh chính thức.
  • Khi là tính từ, luôn không đổi, không chia theo giống số:
zinzin

Un homme dit : « Ce vieux moteur est un vrai zinzin ! »

danh từ giống đực
  1. (thông tục, từ nghĩa ) đạn súng cối; đại bác; máy kêu ầm ầm
  2. cái gìấy, vật ấy
tính từ không đổi
  1. (Il est un peu zinzin) (thông tục) hơi gàn

Từ chứa "zinzin"

Từ có nhắc đến "zinzin"