zinzin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Đạn súng cối; đạn đại bác: Trong ngôn ngữ thông tục cũ, "zinzin" có thể chỉ viên đạn của súng cối hoặc đại bác.
- Máy kêu ầm ầm: Cách gọi thân mật, cũ để chỉ một cỗ máy phát ra tiếng ồn lớn.
- Cái gì gì ấy, vật gì ấy: Một từ dùng trong khẩu ngữ để chỉ một vật thể mà người nói không nhớ tên hoặc không muốn gọi tên cụ thể.
Tính từ không đổi:
- Hơi gàn, hơi điên, tàng tàng: (Thông tục) Dùng để mô tả một người có hành vi hơi kỳ quặc, lập dị hoặc không bình thường.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Attention, le zinzin va tomber ! (Coi chừng, trái đạn sắp rơi kìa!)
- Qu'est-ce que c'est que ce zinzin qui fait tout ce bruit ? (Cái máy ầm ầm gì thế này?)
- Passe-moi le zinzin, là, sur la table. (Đưa tôi cái gì ấy, trên bàn ấy.)
Tính từ:
- Il est un peu zinzin, ce type. (Gã này hơi gàn gàn.)
- Ne l'écoute pas, elle dit des trucs zinzin. (Đừng nghe cô ấy, cô ấy nói mấy chuyện tàng tàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être zinzin de [quelqu'un/quelque chose]": (Thông tục) Phát cuồng vì ai/cái gì, rất mê ai/cái gì.
- Elle est complètement zinzin de ce chanteur. (Cô ấy phát cuồng vì tay ca sĩ đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Zinzinuler (động từ, thông tục): Làm ồn ào, kêu ầm ĩ (ít dùng).
- Dingue (tính từ, thông tục): Điên, gàn. (Từ đồng nghĩa mạnh hơn với nghĩa tính từ của "zinzin").
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: (đạn đại bác), (máy móc, thiết bị), (thứ, đồ vật - thông tục).
- Tính từ: (điên), (kỳ lạ), (gàn - thông tục).
Lưu ý sử dụng
- Từ "zinzin" chủ yếu được dùng trong ngôn ngữ thông tục (langage familier). Tránh sử dụng trong văn bản trang trọng hoặc ngữ cảnh chính thức.
- Khi là tính từ, nó luôn không đổi, không chia theo giống và số:
danh từ giống đực
- (thông tục, từ cũ nghĩa cũ) đạn súng cối; đại bác; máy kêu ầm ầm
- cái gì gì ấy, vật gì ấy
tính từ không đổi
- (Il est un peu zinzin) (thông tục) nó hơi gàn