zinzolin

Học thuật
Thân thiện
zinzolin

L'étoffe zinzoline a une belle couleur zinzolin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Phẩm tím đỏ: Một loại thuốc nhuộm hoặc chất màu màu tím pha đỏ.
  2. Tính từ:

    • Màu tím đỏ: Dùng để miêu tả một vật màu sắcsự pha trộn giữa tím đỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Une étoffe zinzoline. (Một tấm vải màu tím đỏ.)
    • La couleur du coucher de soleil était d'un beau zinzolin. (Màu sắc của hoàng hônmột màu tím đỏ tuyệt đẹp.)
  • Danh từ:

    • On a utilisé du zinzolin pour teindre cette soie. (Người ta đã dùng phẩm tím đỏ để nhuộm lụa này.)
    • Ce zinzolin est très résistant à la lumière. (Loại phẩm tím đỏ này rất bền màu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "D'un zinzolin profond": màu tím đỏ đậm.

    • La robe était d'un zinzolin profond, presque pourpre. (Chiếc váy màu tím đỏ đậm, gần như màu tía.)
  • "Teindre en zinzolin": Nhuộm thành màu tím đỏ.

    • Les artisans savent teindre la laine en zinzolin. (Những người thợ thủ công biết cách nhuộm len thành màu tím đỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Zinzoliné (adj): Được nhuộm hoặc màu tím đỏ.
    • Un tissu zinzoliné. (Một loại vải đã được nhuộm màu tím đỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Pourpre (n, adj): Màu tía, màu đỏ tía (một sắc độ gần giống nhưng thường đậm đỏ hơn).
  • Violet rougeâtre (adj): Màu tím ánh đỏ.
zinzolin

L'étoffe zinzoline a une belle couleur zinzolin.

tính từ
  1. tím đỏ
    • Etoffe zinzoline
      vải tím đỏ
danh từ giống đực
  1. phẩm tím đỏ