zionist

/'zaiənist/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người theo chủ nghĩa Xi-ôn, người ủng hộ chủ nghĩa Xi-ôn: Một người, đặc biệt người Do Thái, ủng hộ sự thành lập phát triển của một quốc gia Do Thái tại vùng đất được coi quê hương lịch sử của người Do Thái (Xi-ôn, tức vùng đất Israel).
    • Người theo chủ nghĩa Phục quốc Do Thái: Một thuật ngữ khác để chỉ người ủng hộ phong trào chính trị nhằm khôi phục duy trì một quốc gia cho người Do Thái.
  2. Tính từ:

    • (Thuộc) chủ nghĩa Xi-ôn, (thuộc) chủ nghĩa Phục quốc Do Thái: Liên quan đến hoặc đặc trưng cho chủ nghĩa Xi-ôn hoặc những người ủng hộ .
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Early Zionists dreamed of establishing a Jewish homeland. (Những người theo chủ nghĩa Xi-ôn thời kỳ đầu mơ ước thành lập một quê hương cho người Do Thái.)
    • She is a passionate Zionist who advocates for Israel. ( ấy một người theo chủ nghĩa Xi-ôn nhiệt thành ủng hộ Israel.)
  • Tính từ:

    • The Zionist movement gained momentum in the late 19th century. (Phong trào theo chủ nghĩa Xi-ôn đã gia tăng sức mạnh vào cuối thế kỷ 19.)
    • They discussed Zionist ideology in the seminar. (Họ thảo luận về hệ tư tưởng theo chủ nghĩa Xi-ôn trong hội thảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Zionist aspirations": những nguyện vọng/khao khát theo chủ nghĩa Xi-ôn.

    • The poem expressed deep Zionist aspirations for a return to the ancestral land. (Bài thơ thể hiện những khao khát sâu sắc theo chủ nghĩa Xi-ôn về việc trở về vùng đất tổ tiên.)
  • "Zionist leader": nhà lãnh đạo theo chủ nghĩa Xi-ôn.

    • Theodor Herzl is considered a founding Zionist leader. (Theodor Herzl được coi một nhà lãnh đạo sáng lập theo chủ nghĩa Xi-ôn.)
Biến thể từ liên quan
  • Zionism (danh từ): Chủ nghĩa Xi-ôn, chủ nghĩa Phục quốc Do Thái.

    • Zionism is a nationalist movement. (Chủ nghĩa Xi-ôn một phong trào dân tộc chủ nghĩa.)
  • Zion (danh từ): Xi-ôn, một tên gọi cổ xưa cho Jerusalem vùng đất Israel, thường mang ý nghĩa tâm linh biểu tượng.

    • The Jewish people have yearned for Zion for centuries. (Người Do Thái đã khao khát Xi-ôn trong nhiều thế kỷ.)
Từ đồng nghĩa
  • Phục quốc chủ nghĩa giả (trong một số ngữ cảnh tiếng Việt): Cách gọi khác dựa trên nghĩa Hán-Việt.
  • Người ủng hộ chủ nghĩa Xi-ôn: Cụm từ giải thích nghĩa.
Lưu ý về ngữ cảnh
  • Từ "Zionist" mang nặng ý nghĩa chính trị lịch sử. có thể được sử dụng với sắc thái trung lập (để mô tả), tích cực (từ góc nhìn của người ủng hộ) hoặc tiêu cực (từ góc nhìn của những người chỉ trích), tùy thuộc vào ngữ cảnh quan điểm của người nói.
  • Trong các văn bản học thuật, từ này thường được dùng với nghĩa mô tả để chỉ một phong trào những người ủng hộ .
danh từ
  1. người theo chủ nghĩa phục quốc (Do thái)

Từ đồng nghĩa