zirconite

Học thuật
Thân thiện
zirconite

Une petite pierre de zirconite brille sur un coussin de velours.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Hóa học) Ziriconit: Một khoáng vật, là một dạng oxit của ziriconi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La zirconite est un minéral utilisé en joaillerie. (Ziriconit là một khoáng vật được sử dụng trong ngành kim hoàn.)
    • On trouve parfois de la zirconite dans certaines roches. (Đôi khi người ta tìm thấy ziriconit trong một số loại đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "zirconite synthétique": ziriconit tổng hợp.
    • La zirconite synthétique est souvent utilisée comme substitut du diamant. (Ziriconit tổng hợp thường được dùng làm vật thay thế cho kim cương.)
Biến thể từ gần giống
  • Zircon (danh từ giống đực): ziricon (một khoáng vật silicat của ziriconi, khác với ziriconit).
    • Le zircon est une pierre précieuse connue depuis l'antiquité. (Ziricon là một loại đá quý đã được biết đến từ thời cổ đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Oxyde de zirconium: oxit ziriconi (tên gọi hóa học mô tả thành phần).
zirconite

Une petite pierre de zirconite brille sur un coussin de velours.

danh từ giống cái
  1. (hóa học) ziriconit