zoanthropie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bệnh tưởng hóa thú: Một chứng rối loạn tâm thần hiếm gặp trong đó người bệnh có ảo tưởng rằng mình đã biến thành hoặc là một loài động vật. Đây là một thuật ngữ y học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La zoanthropie est un trouble psychiatrique rare. (Bệnh tưởng hóa thú là một rối loạn tâm thần hiếm gặp.)
- Dans son épisode de zoanthropie, il était convaincu d'être un loup. (Trong cơn bệnh tưởng hóa thú, anh ta tin chắc mình là một con sói.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Souffrir de zoanthropie": Mắc chứng bệnh tưởng hóa thú.
- Le patient souffre de zoanthropie depuis plusieurs années. (Bệnh nhân mắc chứng bệnh tưởng hóa thú đã nhiều năm.)
"Un cas de zoanthropie": Một trường hợp bệnh tưởng hóa thú.
- Les médecins ont étudié un cas de zoanthropie très complexe. (Các bác sĩ đã nghiên cứu một trường hợp bệnh tưởng hóa thú rất phức tạp.)
Biến thể và từ gần giống
- Zoanthropique (adj): (thuộc về) bệnh tưởng hóa thú.
- Des hallucinations zoanthropiques. (Các ảo giác thuộc về bệnh tưởng hóa thú.)
Từ đồng nghĩa
- Délire zoanthropique: Chứng loạn trí tưởng hóa thú (cụm từ đồng nghĩa chuyên môn hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho từ chuyên môn này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn này.
danh từ giống cái
- (y học) bệnh tưởng hóa thú