zollverein

/'tsɔlfərain/
Học thuật
Thân thiện
zollverein

The Zollverein was a customs union that promoted trade among German states.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Liên minh thuế quan: Một hiệp định hoặc liên minh giữa các quốc gia hoặc vùng lãnh thổ nhằm xóa bỏ thuế quan các rào cản thương mại đối với hàng hóa giữa các thành viên, đồng thời thường áp dụng một biểu thuế quan chung đối với hàng hóa từ bên ngoài liên minh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The German Zollverein in the 19th century was crucial for economic unification. (Liên minh Thuế quan Đức vào thế kỷ 19 yếu tố then chốt cho sự thống nhất kinh tế.)
    • Economists study the Zollverein as a historical model for customs unions. (Các nhà kinh tế học nghiên cứu Zollverein như một mô hình lịch sử của các liên minh thuế quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Zollverein" với nghĩa lịch sử: Thường được viết hoa ("Zollverein") để chỉ cụ thể Liên minh Thuế quan Đức, được thành lập dưới sự lãnh đạo của Phổ vào thế kỷ 19, tiền thân của sự thống nhất nước Đức.
    • The Zollverein paved the way for the political unification of Germany. (Zollverein đã mở đường cho sự thống nhất chính trị của nước Đức.)
Biến thể từ gần giống
  • Customs union (n): Liên minh thuế quan (cụm từ tiếng Anh đồng nghĩa phổ biến hơn).
    • The countries formed a customs union to boost trade. (Các quốc gia đã thành lập một liên minh thuế quan để thúc đẩy thương mại.)
Từ đồng nghĩa
  • Customs union: Liên minh thuế quan.
  • Tariff union: Liên minh thuế quan (ít phổ biến hơn).
zollverein

The Zollverein was a customs union that promoted trade among German states.

danh từ
  1. liên minh thuế quan