zombie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thây ma, zombie: Một xác chết được cho là được hồi sinh bởi phép thuật, thường trong văn hóa dân gian Haiti và văn hóa đại chúng, di chuyển chậm chạp và không có ý thức hay ý chí riêng.
- Người như cái xác không hồn: Một người có vẻ ngoài hoặc hành động như một cái xác sống, thiếu năng lượng, cảm xúc hoặc khả năng suy nghĩ độc lập.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Dans ce film, les zombies envahissent la ville. (Trong bộ phim này, lũ thây ma xâm chiếm thành phố.)
- Après dix heures de travail, je me sens comme un zombie. (Sau mười giờ làm việc, tôi cảm thấy mình như một xác chết biết đi.)
- La légende du zombie est très présente en Haïti. (Truyền thuyết về zombie rất phổ biến ở Haiti.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être un vrai zombie": là một thây ma thực sự / người vô hồn.
- Sans café le matin, je suis un vrai zombie. (Không có cà phê vào buổi sáng, tôi đúng là một xác chết biết đi.)
- "marche de zombie": dáng đi lê lết, chậm chạp như thây ma.
- Avec cette fatigue, il a une marche de zombie. (Với sự mệt mỏi này, anh ta có dáng đi như một thây ma.)
Biến thể và từ gần giống
- Zombi (danh từ giống đực): Cách viết thay thế, có cùng nghĩa với "zombie".
- On parle souvent de zombi dans le vaudou. (Người ta thường nói về zombi trong tín ngưỡng voodoo.)
Từ đồng nghĩa
- Mort-vivant (danh từ giống đực): xác sống, thây ma sống lại.
- Automate (danh từ giống đực): người máy, người hành động một cách máy móc, thiếu suy nghĩ.
Thành ngữ liên quan
- Avoir un regard de zombie: có ánh mắt vô hồn, trống rỗng như thây ma.
- Il a un regard de zombie depuis qu'il a appris la nouvelle. (Anh ấy có ánh mắt vô hồn kể từ khi biết tin.)