zone
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Việt
›
zone
zone
Words Mentioning "zone"
đặc khu
cận nhiệt đới
hàn đới
khí hậu
khu
khu giải phóng
khu uá»·
khu vực
kiềm hoả
mật khu
nhiệt đới
đới
ôn đới
phân vùng
phi quân sự
quân khu
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...