zoning

/'zouniɳ/
Học thuật
Thân thiện
zoning

A city planner examines a zoning map for a new neighborhood.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự quy hoạch vùng, sự phân vùng: Hành động hoặc quá trình chính quyền phân chia một khu vực địa (như một thành phố, thị trấn) thành các khu vực (zones) khác nhau, mỗi khu vực các quy định riêng về việc sử dụng đất, loại hình công trình được phép xây dựng, mật độ xây dựng, chiều cao tòa nhà, v.v.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The city council approved new zoning for the downtown area. (Hội đồng thành phố đã phê duyệt quy hoạch phân vùng mới cho khu vực trung tâm.)
    • Strict zoning laws prevent building factories in residential neighborhoods. (Luật quy hoạch phân vùng nghiêm ngặt ngăn cản việc xây dựng nhà máy trong các khu dân cư.)
    • The property cannot be used for a commercial store due to current zoning. (Bất động sản này không thể được sử dụng làm cửa hàng thương mại do quy định phân vùng hiện hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Zoning ordinance" hoặc "zoning bylaw": Pháp lệnh/quy định phân vùng. Đây văn bản pháp luật cụ thể quy định việc sử dụng đất đai trong các khu vực khác nhau.

    • The proposed building violates the local zoning ordinance. (Tòa nhà được đề xuất vi phạm pháp lệnh phân vùng địa phương.)
  • "Zoning board" hoặc "zoning commission": Ủy ban/quy hoạch phân vùng. Cơ quan thẩm quyền xem xét đưa ra quyết định về các vấn đề liên quan đến phân vùng.

    • They applied for a variance from the zoning board. (Họ đã nộp đơn xin miễn trừ từ ủy ban quy hoạch phân vùng.)
  • "Zoning map": Bản đồ phân vùng. Bản đồ thể hiện ranh giới loại hình của các khu vực quy hoạch khác nhau.

    • You can check the zoning map online to see what is allowed on your land. (Bạn có thể kiểm tra bản đồ phân vùng trực tuyến để xem những được phép trên mảnh đất của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Zone (danh từ): Vùng, khu vực. đơn vị được xác định trong quá trình "zoning".

    • This area is designated as an industrial zone. (Khu vực này được quy định khu công nghiệp.)
  • Rezoning (danh từ): Sự thay đổi/quy hoạch lại phân vùng. Hành động thay đổi quy định sử dụng đất cho một khu vực.

    • The rezoning of the farmland for residential use was controversial. (Việc quy hoạch lại đất nông nghiệp cho mục đíchgây nhiều tranh cãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Land-use planning: Quy hoạch sử dụng đất.
  • District classification: Phân loại khu vực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến trực tiếp với danh từ "zoning")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "zoning")

zoning

A city planner examines a zoning map for a new neighborhood.

danh từ
  1. sự chia thành đới, sự chia thành khu vực, sự quy vùng