zoobiological

/,zouəbaiə'lɔdʤikəl/
Học thuật
Thân thiện
zoobiological

A zoobiological researcher studies animal behavior in a natural habitat.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) sinh học động vật: Mô tả những liên quan đến ngành khoa học nghiên cứu về đời sống, cấu trúc, chức năng, sự tiến hóa phân loại của động vật.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The museum has a special section dedicated to zoobiological research. (Bảo tàng một khu vực đặc biệt dành riêng cho nghiên cứu sinh học động vật.)
    • Her zoobiological studies focus on the behavior of marine mammals. (Các nghiên cứu sinh học động vật của ấy tập trung vào hành vi của động vật biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Zoobiological perspective": góc nhìn/góc độ sinh học động vật.
    • From a zoobiological perspective, this adaptation is fascinating. (Từ góc độ sinh học động vật, sự thích nghi này thật hấp dẫn.)
  • "Zoobiological data": dữ liệu sinh học động vật.
    • The conservation plan is based on extensive zoobiological data. (Kế hoạch bảo tồn dựa trên dữ liệu sinh học động vật rộng lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Zoobiology (danh từ): ngành sinh học động vật.
    • He is a professor of zoobiology. (Ông ấy giáo sư ngành sinh học động vật.)
  • Zoologist (danh từ): nhà động vật học.
    • The zoologist spent years in the field. (Nhà động vật học đã dành nhiều năm làm việc trên thực địa.)
Từ đồng nghĩa
  • Animal biological: (thuộc) sinh học động vật (ít phổ biến hơn).
  • Zoological: (thuộc) động vật học (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả phân loại, phân bố; "zoobiological" thường nhấn mạnh hơn vào các khía cạnh sinh học cơ bản).
zoobiological

A zoobiological researcher studies animal behavior in a natural habitat.

tính từ
  1. (thuộc) sinh học động vật