zoochemical
/,zouə'kemikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) hóa học động vật: Từ này mô tả những gì liên quan đến các hợp chất hóa học có nguồn gốc từ động vật, hoặc thuộc về lĩnh vực nghiên cứu hóa học trong cơ thể động vật.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The study focuses on the zoochemical composition of marine invertebrates. (Nghiên cứu tập trung vào thành phần hóa học động vật của các loài động vật không xương sống ở biển.)
- This is a zoochemical analysis of compounds found in bee venom. (Đây là một phân tích hóa học động vật về các hợp chất được tìm thấy trong nọc ong.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Zoochemical research": nghiên cứu hóa học động vật.
- Zoochemical research has led to the discovery of new medicinal compounds. (Nghiên cứu hóa học động vật đã dẫn đến việc phát hiện ra các hợp chất dược liệu mới.)
"Zoochemical properties": các đặc tính hóa học động vật.
- Scientists are interested in the unique zoochemical properties of amphibian skin secretions. (Các nhà khoa học quan tâm đến các đặc tính hóa học động vật độc đáo của chất tiết từ da lưỡng cư.)
Biến thể và từ gần giống
- Zoochemistry (danh từ): hóa học động vật (ngành khoa học nghiên cứu về các quá trình và thành phần hóa học trong động vật).
- He is a professor specializing in zoochemistry. (Ông ấy là một giáo sư chuyên về hóa học động vật.)
Từ đồng nghĩa
- Animal-chemical: (thuộc) hóa học động vật (ít phổ biến hơn, thường dùng để giải thích).
- Biochemical of animal origin: hóa sinh có nguồn gốc động vật (cụ thể hơn, nhấn mạnh nguồn gốc).
Lưu ý
- Phạm vi sử dụng: "Zoochemical" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, y học, dược học hoặc hóa sinh liên quan đến nghiên cứu động vật.
tính từ
- (thuộc) hoá học động vật