zoogeographical

/,zouədʤiə'græfikəl/
Học thuật
Thân thiện
zoogeographical

Zoogeographical maps show where different animal species live.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) địa động vật: Mô tả sự liên quan đến việc nghiên cứu sự phân bố của các loài động vật trên Trái Đất, bao gồm các khu vực địa nơi chúng sinh sống các yếu tố lịch sử, môi trường ảnh hưởng đến sự phân bố đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The zoogeographical regions of the world are distinct. (Các vùng địa động vật của thế giới khác biệt.)
    • Scientists conducted a zoogeographical analysis of bird species in Southeast Asia. (Các nhà khoa học đã tiến hành một phân tích địa động vật về các loài chimĐông Nam Á.)
    • This pattern has important zoogeographical implications. (Mô hình này những hàm ý quan trọng về mặt địa động vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Zoogeographical barrier": rào cản địa động vật ( dụ: dãy núi, đại dương ngăn cách sự di cư của động vật).

    • The mountain range acts as a major zoogeographical barrier. (Dãy núi đóng vai trò như một rào cản địa động vật chính.)
  • "Zoogeographical province": tỉnh địa động vật (một khu vực hệ động vật đặc trưng).

    • The island is considered a unique zoogeographical province. (Hòn đảo được coi một tỉnh địa động vật độc đáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Zoogeography (danh từ): địa động vật học (ngành khoa học nghiên cứu sự phân bố động vật).

    • He specializes in zoogeography. (Anh ấy chuyên về địa động vật học.)
  • Zoogeographer (danh từ): nhà địa động vật học.

    • The zoogeographer published a new map of species distribution. (Nhà địa động vật học đã công bố một bản đồ phân bố loài mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Faunal geographical: (thuộc) địa hệ động vật.
zoogeographical

Zoogeographical maps show where different animal species live.

tính từ
  1. (thuộc) địa động vật