zooglée

Học thuật
Thân thiện
zooglée

Une zooglée se forme à la surface de l'eau stagnante.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Sinh vật học, Sinhhọc) Váng keo khuẩn: Một khối tập hợp của vi khuẩn được bao bọc trong một chất nền dạng keo (polyme ngoại bào) chúng tự tiết ra. Cấu trúc này thường bám trên bề mặt có thể được tìm thấy trong môi trường tự nhiên hoặc các hệ thống công nghiệp, sinh học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La formation d'une zooglée est observable dans ce bioréacteur. (Sự hình thành một váng keo khuẩn có thể quan sát được trong phản ứng sinh học này.)
    • Les bactéries en zooglée sont souvent plus résistantes aux antibiotiques. (Các vi khuẩn trong váng keo khuẩn thường kháng kháng sinh tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "zooglée bactérienne": váng keo khuẩn.
    • Le nettoyage régulier empêche la formation de zooglée bactérienne dans les canalisations. (Việc vệ sinh thường xuyên ngăn chặn sự hình thành váng keo khuẩn trong các đường ống.)
Biến thể từ gần giống
  • Biofilm (n.m): Màng sinh học - một thuật ngữ rộng hơn, chỉ cộng đồng vi sinh vật bám trên bề mặt, trong đó "zooglée" thường đề cập cụ thể đến cấu trúc keo do vi khuẩn tạo ra.
  • Agglomérat microbien (n.m): Khối tập hợp vi sinh vật.
Từ đồng nghĩa
  • Masque gélatineux: Màng keo (ít phổ biến hơn).
  • Gelée microbienne: Keo vi sinh.
Lưu ý
  • Đâymột thuật ngữ chuyên ngành chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực vi sinh vật học, xửnước kỹ thuật sinh học.
  • Từ này không thành ngữ hoặc cụm động từ đi kèm trong cách sử dụng thông thường.
zooglée

Une zooglée se forme à la surface de l'eau stagnante.

danh từ giống cái
  1. (sinh vật học; sinhhọc) váng keo khuẩn