zoography
/zou'ɔgrəfi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Động vật học miêu tả: Một nhánh của động vật học chuyên nghiên cứu và mô tả chi tiết về các loài động vật, đặc biệt tập trung vào việc miêu tả hình thái, đặc điểm bên ngoài và tập tính của chúng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His work is a masterpiece of zoography, detailing every scale on the reptile's skin. (Công trình của ông ấy là một kiệt tác của động vật học miêu tả, mô tả chi tiết từng chiếc vảy trên da của loài bò sát.)
- Early naturalists relied on zoography to classify newly discovered species. (Các nhà tự nhiên học thời kỳ đầu dựa vào động vật học miêu tả để phân loại các loài mới được phát hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The zoography of a region": công trình nghiên cứu miêu tả toàn bộ hệ động vật của một khu vực địa lý cụ thể.
- The book provides a comprehensive zoography of the Amazon rainforest. (Cuốn sách cung cấp một bản miêu tả toàn diện về hệ động vật của rừng nhiệt đới Amazon.)
Biến thể và từ gần giống
Zoographer (n): nhà động vật học miêu tả.
- The zoographer spent years sketching and describing the birds of the island. (Nhà động vật học miêu tả đã dành nhiều năm để phác họa và mô tả các loài chim trên đảo.)
Zoographic (adj): (thuộc về) động vật học miêu tả.
- The zoographic details in the manuscript are remarkably accurate. (Các chi tiết thuộc về động vật học miêu tả trong bản thảo này chính xác một cách đáng kinh ngạc.)
Từ đồng nghĩa
- Descriptive zoology: động vật học miêu tả.
- Animal description: sự mô tả động vật.
Lưu ý
- "Zoography" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn bản học thuật, khoa học hoặc lịch sử tự nhiên. Nó ít phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
danh từ
- động vật học miêu tả