zoological

/,zouə'lɔdʤikəl/
Học thuật
Thân thiện
zoological

A zoological garden displays animals from around the world.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) động vật học: Liên quan đến ngành khoa học nghiên cứu về động vật, bao gồm cấu trúc, sinh lý, phân loại, phân bố hành vi của chúng.
    • (Thuộc về) động vật: Liên quan đến động vật nói chung hoặc một nhóm động vật cụ thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The university has a strong zoological department. (Trường đại học một khoa động vật học rất mạnh.)
    • He is conducting zoological research on marine mammals. (Anh ấy đang tiến hành nghiên cứu động vật học về các loài động vật biển.)
    • This museum has an impressive zoological collection. (Bảo tàng này một bộ sưu tập động vật học ấn tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Zoological specimen": Mẫu vật động vật học (được bảo quản để nghiên cứu).

    • The laboratory catalogues thousands of zoological specimens. (Phòng thí nghiệm lập danh mục hàng nghìn mẫu vật động vật học.)
  • "Zoological classification": Phân loại động vật học (hệ thống phân loại các loài động vật).

    • The zoological classification of this species has been debated for years. (Việc phân loại động vật học của loài này đã được tranh luận trong nhiều năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Zoology (n): Động vật học (ngành khoa học).

    • She is studying zoology at the national university. ( ấy đang học ngành động vật học tại trường đại học quốc gia.)
  • Zoologist (n): Nhà động vật học.

    • The famous zoologist gave a lecture on animal behavior. (Nhà động vật học nổi tiếng đã một bài giảng về hành vi động vật.)
Từ đồng nghĩa
  • Animal-related: Liên quan đến động vật.
  • Faunal: (Thuộc về) hệ động vật của một khu vực.
Lưu ý về Cụm từ
  • "Zoological garden" một cụm danh từ cố định có nghĩa "vườn bách thú". Tuy nhiên, từ đơn lẻ "zoological" không tự thân mang nghĩa "vườn bách thú". Nghĩa này chỉ xuất hiện khi kết hợp với "garden".
zoological

A zoological garden displays animals from around the world.

tính từ
  1. (thuộc) động vật học
    • zoological garden
      vườn bách thú

Từ có nhắc đến "zoological"