zoologiquement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Về mặt động vật học, trên quan điểm động vật học: Từ này mô tả một điều gì đó được xem xét, phân tích hoặc giải thích dựa trên kiến thức, nguyên tắc hoặc phương pháp của ngành động vật học (khoa học nghiên cứu về động vật).
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Cette classification est zoologiquement correcte. (Cách phân loại này là chính xác về mặt động vật học.)
- Zoologiquement parlant, les baleines sont des mammifères. (Nói trên quan điểm động vật học, cá voi là động vật có vú.)
- Ce comportement est difficile à expliquer zoologiquement. (Hành vi này khó giải thích theo góc độ động vật học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Zoologiquement incorrect": Không chính xác/chấp nhận được về mặt động vật học.
- Appeler un dauphin un poisson est zoologiquement incorrect. (Gọi cá heo là cá là không chính xác về mặt động vật học.)
"Zoologiquement parlant": Nói theo ngôn ngữ động vật học / Xét về mặt động vật học.
- Zoologiquement parlant, l'homme fait partie du règne animal. (Xét về mặt động vật học, con người thuộc về giới động vật.)
Biến thể và từ gần giống
Zoologie (danh từ giống cái): Động vật học.
- Il étudie la zoologie à l'université. (Anh ấy học động vật học ở trường đại học.)
Zoologique (tính từ): (Thuộc về) động vật học.
- Un parc zoologique. (Một vườn thú / công viên động vật học.)
- Une étude zoologique. (Một nghiên cứu động vật học.)
Zoologiste (danh từ): Nhà động vật học.
- Une zoologiste célèbre. (Một nữ nhà động vật học nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Du point de vue de la zoologie: Từ quan điểm của động vật học.
- Sur le plan zoologique: Trên phương diện động vật học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là một phó từ, không có cấu trúc động từ kép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ này.)
phó từ
- về mặt động vật học, trên quan điểm động vật học