zoologue
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà động vật học: Một nhà khoa học chuyên nghiên cứu về động vật, bao gồm cấu trúc, sinh lý, phân loại, phân bố và hành vi của chúng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le zoologue étudie le comportement des primates en Afrique. (Nhà động vật học nghiên cứu hành vi của các loài linh trưởng ở Châu Phi.)
- Elle est devenue une zoologue renommée pour ses travaux sur les écosystèmes marins. (Cô ấy đã trở thành một nhà động vật học nổi tiếng nhờ những công trình về hệ sinh thái biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "zoologue de terrain": nhà động vật học thực địa (chuyên làm việc ngoài môi trường tự nhiên).
- Ce zoologue de terrain passe plusieurs mois par an dans la forêt tropicale. (Nhà động vật học thực địa này dành vài tháng mỗi năm trong rừng nhiệt đới.)
Biến thể và từ gần giống
Zoologie (n.f): động vật học, ngành khoa học nghiên cứu về động vật.
- Il a obtenu un diplôme en zoologie. (Anh ấy đã nhận bằng tốt nghiệp ngành động vật học.)
Zoologique (adj): thuộc về động vật học.
- Le parc zoologique abrite de nombreuses espèces. (Vườn thú là nơi sinh sống của nhiều loài động vật.)
Từ đồng nghĩa
- Zoologiste (n): nhà động vật học (nghĩa hoàn toàn tương đương với "zoologue").
- xem zoologiste