zoomorphic

/,zounou'mɔ:fik/
Học thuật
Thân thiện
zoomorphic

A zoomorphic mask from the ancient culture was displayed in the museum.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hình dạng hoặc đặc điểm của động vật: "zoomorphic" mô tả một vật thể, hình dạng, hoặc kiểu trang trí được tạo ra để giống với hình dáng của một con vật.
    • (Thuộc về) biến thái động vật: Trong một số ngữ cảnh, từ này có thể liên quan đến khái niệm biến thái hoặc đặc tính động vật.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The ancient pot has a zoomorphic handle shaped like a lion's head. (Chiếc bình cổ một quai cầm hình thú được tạo hình giống đầu sư tử.)
    • Many mythologies feature zoomorphic deities, such as the Egyptian god Anubis with a jackal's head. (Nhiều thần thoại các vị thần hình thú, chẳng hạn như thần Anubis của Ai Cập với đầu chó rừng.)
    • The artist's style is highly zoomorphic, blending human and animal forms. (Phong cách của nghệ sĩ này mang tính hình thú rất cao, pha trộn giữa hình dạng con người động vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nghệ thuật khảo cổ: Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả các tác phẩm nghệ thuật, đồ tạo tác, hoặc kiến trúc cổ sử dụng hình tượng động vật.
    • The zoomorphic motifs in Celtic art are intricate and symbolic. (Các họa tiết hình thú trong nghệ thuật Celtic rất phức tạp mang tính biểu tượng.)
  • Trong nghiên cứu văn hóa: Dùng để phân loại các thực thể thần thánh hoặc siêu nhiên hình dạng động vật.
    • The study focuses on zoomorphic representations in shamanic traditions. (Nghiên cứu tập trung vào các hình tượng hình thú trong các truyền thống shaman.)
Biến thể từ gần giống
  • Zoomorphism (danh từ): Hiện tượng hoặc phong cách gán các đặc điểm động vật cho con người, thần thánh hoặc vật thể.
    • The use of zoomorphism in the fable made the characters more relatable. (Việc sử dụng phép hình thú hóa trong truyện ngụ ngôn làm cho các nhân vật trở nên gần gũi hơn.)
  • Anthropomorphic (tính từ): hình dạng hoặc đặc điểm của con người. (Đây từ tương phản hoặc bổ sung).
Từ đồng nghĩa
  • Animal-shaped: hình dạng động vật.
  • Theriomorphic: (Thuật ngữ chuyên ngành) hình dạng thú vật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "zoomorphic")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "zoomorphic")

zoomorphic

A zoomorphic mask from the ancient culture was displayed in the museum.

tính từ
  1. (thuộc) biến thái động vật
  2. biến thái động vật