zoomorphisme

Học thuật
Thân thiện
zoomorphisme

Un artiste dessine une créature avec un zoomorphisme dans son carnet de croquis.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự biến thành động vật, sự hóa thân thành động vật: Thuật ngữ chỉ việc một thực thể (thườngcon người, thần linh hoặc vật thể) chuyển đổi hoặc mang hình dạng, đặc điểm của một loài động vật. Đâymột khái niệm phổ biến trong thần thoại, truyện dân gian nghệ thuật.
    • Sự gán các đặc tính động vật: Việc mô tả hoặc miêu tả thần linh, con người hoặc sự vật bằng những thuộc tính, hành vi hoặc hình dạng của động vật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le zoomorphisme est un thème récurrent dans les mythes grecs. (Sự hóa thân thành động vậtmột chủ đề lặp đi lặp lại trong các thần thoại Hy Lạp.)
    • Cette statue ancienne présente un zoomorphisme intéressant, mêlant traits humains et animaux. (Bức tượng cổ này thể hiện một sự hóa thân động vật thú vị, pha trộn các đặc điểm con người động vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dans un contexte littéraire (Trong bối cảnh văn học): Thường được dùng để phân tích các biểu tượng ẩn dụ, nơi các nhân vật hoặc lực lượng được gán cho phẩm chất của loài vật.

    • L'auteur utilise le zoomorphisme pour critiquer la société. (Tác giả sử dụng phép hóa thân động vật để phê phán xã hội.)
  • Dans l'étude des religions (Trong nghiên cứu tôn giáo): Dùng để mô tả các vị thần được thể hiện dưới dạng động vật hoặc mang các đặc điểm động vật.

    • Le zoomorphisme divin est courant dans les religions polythéistes. (Sự hóa thân thần linh thành động vật phổ biến trong các tôn giáo đa thần.)
Biến thể từ gần giống
  • Zoomorphique (tính từ): thuộc về hoặc tính chất của zoomorphisme.

    • Une représentation zoomorphique (một sự thể hiện mang tính hóa thân động vật).
  • Anthropomorphisme (danh từ giống đực): sự gán các đặc tính, cảm xúc của con người cho động vật, thần linh hoặc sự vật. Đâykhái niệm đối lập hoặc bổ sung trong nhiều trường hợp.

Từ đồng nghĩa
  • Métamorphose animale: sự biến hình thành động vật.
  • Thériomorphisme: (thuật ngữ chuyên ngành) sự mô tả thần thánh dưới dạng động vật hoang .
Các cụm từ liên quan
  • Représentation zoomorphe: hình ảnh/sự thể hiện mang dáng vẻ động vật.
    • Les totems sont souvent des représentations zoomorphes. (Các vật tổ thườngnhững hình ảnh mang dáng vẻ động vật.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "zoomorphisme". Tuy nhiên, khái niệm nàynền tảng cho nhiều câu chuyện thành ngữ dân gian về sự biến hình. - Se transformer en bête (biến thành thú vật): Cụm từ diễn đạt ý tương tự trong ngôn ngữ thông tục. - Dans le conte, le prince se transforme en bête. (Trong câu chuyện cổ tích, hoàng tử biến thành thú vật.)

zoomorphisme

Un artiste dessine une créature avec un zoomorphisme dans son carnet de croquis.

danh từ giống đực
  1. sự biến thành động vật (trong các truyện dân gian..)