zoonomy
/zou'ɔnəmi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sinh lý học động vật: "Zoonomy" là một thuật ngữ khoa học, chỉ ngành nghiên cứu về các quá trình và chức năng sống của động vật, tức là sinh lý học động vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His research in zoonomy focuses on the digestive systems of mammals. (Nghiên cứu của anh ấy về sinh lý học động vật tập trung vào hệ tiêu hóa của động vật có vú.)
- The course covers basic principles of zoonomy. (Khóa học bao gồm các nguyên lý cơ bản của sinh lý học động vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Comparative zoonomy": sinh lý học động vật so sánh.
- Comparative zoonomy helps us understand evolutionary adaptations. (Sinh lý học động vật so sánh giúp chúng ta hiểu các sự thích nghi tiến hóa.)
Biến thể và từ gần giống
- Zoophysiology (n): sinh lý học động vật (từ đồng nghĩa chuyên môn).
- Animal physiology (n): sinh lý học động vật (cụm từ thông dụng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Animal physiology: sinh lý học động vật.
- Physiology of animals: sinh lý học của động vật.