zoophagan
/zou'ɔfəgən/ Cách viết khác : (zoophagous) /zou'ɔfəgəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ăn thịt động vật: Mô tả sinh vật có chế độ ăn chủ yếu hoặc hoàn toàn là thịt của các động vật khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Lions and tigers are classic examples of zoophagan animals. (Sư tử và hổ là những ví dụ điển hình về động vật ăn thịt động vật.)
- The study focused on the digestive system of zoophagan insects. (Nghiên cứu tập trung vào hệ tiêu hóa của các loài côn trùng ăn thịt động vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"zoophagan diet": chế độ ăn thịt động vật.
- A strictly zoophagan diet is essential for the survival of this predator. (Một chế độ ăn nghiêm ngặt chỉ có thịt động vật là điều cần thiết cho sự sống sót của loài săn mồi này.)
"zoophagan behavior": hành vi ăn thịt động vật.
- Researchers observed the zoophagan behavior of the deep-sea creature. (Các nhà nghiên cứu đã quan sát hành vi ăn thịt động vật của sinh vật biển sâu.)
Biến thể và từ gần giống
Zoophagous (adj): (cách viết khác) ăn thịt động vật. Đây là một biến thể tính từ đồng nghĩa với "zoophagan".
- The zoophagous spider caught a fly in its web. (Con nhện ăn thịt động vật đã bắt một con ruồi trong mạng của nó.)
Zoophagy (n): hành vi hoặc tập tính ăn thịt động vật.
- Zoophagy is a common trait among many mammalian predators. (Tập tính ăn thịt động vật là một đặc điểm phổ biến ở nhiều loài thú săn mồi.)
Từ đồng nghĩa
- Carnivorous: ăn thịt.
- Predatory: có tính săn mồi.
Từ trái nghĩa
- Herbivorous: ăn thực vật.
- Omnivorous: ăn tạp (cả thực vật và động vật).