zoophilie

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự giao hợp với thú vật: Hành vi tình dục giữa con người động vật.
    • Sự ưa thích động vật: Tình yêu hoặc sự quan tâm quá mức, đặc biệtvề mặt tình cảm hoặc tình dục, đối với động vật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La zoophilie est un trouble paraphilique. (Zoophiliemột rối loạn tình dục lệch lạc.)
    • L'accusé a été reconnu coupable de zoophilie. (Bị cáo đã bị kết tội về hành vi giao cấu với thú vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pratiquer la zoophilie": thực hiện hành vi giao cấu với thú vật.

    • Pratiquer la zoophilie est illégal dans de nombreux pays. (Thực hiện hành vi giao cấu với thú vậtbất hợp phápnhiều quốc gia.)
  • "Accusation de zoophilie": lời buộc tội về hành vi giao cấu với thú vật.

    • Il fait face à une grave accusation de zoophilie. (Anh ta đang phải đối mặt với một lời buộc tội nghiêm trọng về hành vi giao cấu với thú vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Zoophile (danh từ giống đực/giống cái): người hành vi hoặc xu hướng zoophilie.

    • Un zoophile a été arrêté par la police. (Một người hành vi giao cấu với thú vật đã bị cảnh sát bắt giữ.)
  • Bestialité (danh từ giống cái): từ đồng nghĩa, chỉ hành vi giao cấu giữa người động vật.

    • La bestialité est un terme juridique souvent utilisé. (Bestialitémột thuật ngữ pháp lý thường được sử dụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Bestialité: thú tính, hành vi giao cấu với thú vật (thường dùng trong văn cảnh pháphoặc y học).
  • Sodomie (nghĩa , không chính xác): trong một số ngữ cảnh lịch sử hoặc không chính thức, từ này đôi khi được dùng không chính xác để chỉ hành vi này.
Lưu ý sử dụng
  • Ngữ cảnh: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh y học, tâmhọc, tâm thần học hoặc phápđể mô tả một chứng loạn dục (paraphilie). mang tính chất học thuật tiêu cực.
  • Tính nhạy cảm: Đâymột thuật ngữ nhạy cảm, mô tả một hành vi bị lên án về mặt đạo đức thườngbất hợp pháp. Cần thận trọng khi sử dụng.
danh từ giống cái
  1. sự giao hợp với thú
  2. sự ưa động vật