zoophobie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Ám ảnh sợ động vật: "zoophobie" là một chứng ám ảnh sợ hãi bệnh lý, dai dẳng và vô lý đối với động vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Sa zoophobie l'empêche de visiter une ferme. (Chứng ám ảnh sợ động vật của cô ấy ngăn cản cô đến thăm một trang trại.)
- La zoophobie peut être dirigée vers un type d'animal spécifique. (Chứng ám ảnh sợ động vật có thể hướng vào một loại động vật cụ thể.)
- Il suit une thérapie pour surmonter sa zoophobie. (Anh ấy đang theo một liệu pháp để vượt qua chứng ám ảnh sợ động vật của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"zoophobie spécifique": ám ảnh sợ một loài động vật cụ thể.
- Son cas est une zoophobie spécifique aux serpents. (Trường hợp của anh ta là chứng ám ảnh sợ cụ thể với rắn.)
Terme utilisé en psychologie: Thuật ngữ được sử dụng trong tâm lý học và bệnh lý học để chỉ một rối loạn lo âu.
- La zoophobie est classée parmi les phobies spécifiques. (Chứng ám ảnh sợ động vật được phân loại vào nhóm các ám ảnh sợ cụ thể.)
Biến thể và từ gần giống
Zoophobe (danh từ/ tính từ): người mắc chứng ám ảnh sợ động vật / có đặc tính sợ động vật.
- En tant que zoophobe, elle évite les parcs animaliers. (Là một người mắc chứng sợ động vật, cô ấy tránh các công viên động vật.)
Phobie (danh từ giống cái): ám ảnh sợ, nỗi ám ảnh.
- L'arachnophobie est une phobie des araignées. (Chứng sợ nhện là một nỗi ám ảnh về nhện.)
Từ đồng nghĩa
- Peur pathologique des animaux: nỗi sợ bệnh lý về động vật.
- Crainte irraisonnée des animaux: nỗi sợ hãi vô lý về động vật.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "zoophobie". Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật hoặc lâm sàng.
danh từ giống cái
- ám ảnh sợ động vật