zoophyte

/'zoiuəfait/
Học thuật
Thân thiện
zoophyte

A marine biologist carefully observes a colorful zoophyte on a coral reef.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Động vật hình cây: Một loại động vật không xương sống hình dáng bên ngoài giống cây cối hoặc thực vật, thường sống cố định một chỗ. Đây một thuật ngữ trong phân loại sinh học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Corals and sea anemones were once classified as zoophytes. (San hô hải quỳ từng được phân loại động vật hình cây.)
    • The old biology textbook described the sponge as a zoophyte. (Sách giáo khoa sinh học mô tả bọt biển một động vật hình cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ lịch sử: "Zoophyte" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học lịch sử. Trong phân loại học hiện đại, các sinh vật này thường được xếp vào các ngành riêng biệt như Cnidaria ( nang độc) hoặc Porifera (bọt biển).
    • The concept of a zoophyte reflects early scientific attempts to categorize life forms that blurred the line between animal and plant. (Khái niệm động vật hình cây phản ánh những nỗ lực khoa học ban đầu để phân loại các dạng sống làm mờ ranh giới giữa động vật thực vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Zoophytic (tính từ): thuộc về hoặc tính chất của động vật hình cây.
    • The zoophytic nature of coral colonies. (Bản chất dạng thực vật của các tập đoàn san hô.)
Từ đồng nghĩa
  • Plant-like animal: động vật dạng thực vật (cách giải thích nghĩa đen).
  • Animal plant: thực vật động vật (cách gọi khác).
Lưu ý
  • Đây một thuật ngữ cổ, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại phân loại khoa học đương đại. Ngày nay, người ta thường gọi tên cụ thể các nhóm sinh vật này ( dụ: san hô, hải quỳ, bọt biển) thay vì dùng từ "zoophyte".
zoophyte

A marine biologist carefully observes a colorful zoophyte on a coral reef.

danh từ
  1. động vật hình cây