zoopsychology
/,zouəsai'kɔlədʤi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tâm lý học động vật: Một nhánh của tâm lý học nghiên cứu về các quá trình tâm thần, hành vi, cảm xúc và khả năng học tập của động vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her research in zoopsychology focuses on problem-solving skills in crows. (Nghiên cứu của cô ấy về tâm lý học động vật tập trung vào kỹ năng giải quyết vấn đề của quạ.)
- Zoopsychology helps us understand the emotional lives of elephants. (Tâm lý học động vật giúp chúng ta hiểu đời sống tình cảm của voi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Comparative zoopsychology": tâm lý học động vật so sánh (nghiên cứu so sánh hành vi và tâm lý giữa các loài khác nhau).
- Comparative zoopsychology reveals fascinating differences between primate and canine social structures. (Tâm lý học động vật so sánh tiết lộ những khác biệt thú vị giữa cấu trúc xã hội của linh trưởng và chó.)
Biến thể và từ gần giống
- Animal psychology (n): tâm lý học động vật (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- Comparative psychology (n): tâm lý học so sánh (thường bao gồm cả nghiên cứu trên động vật và con người).
Từ đồng nghĩa
- Animal psychology: tâm lý học động vật.
- Comparative psychology: tâm lý học so sánh (trong bối cảnh nghiên cứu động vật).
danh từ
- tâm lý học động vật