zoospore

/'zouəspɔ:/
Học thuật
Thân thiện
zoospore

A scientist observes a zoospore swimming in a drop of pond water under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Động bào tử: Một loại bào tử vô tính khả năng di chuyển được, thường được tìm thấymột số loại tảo nấm. Đặc điểm chính của động bào tử lông roi (roi) để bơi trong môi trường nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The algea reproduces by releasing zoospores into the water. (Tảo sinh sản bằng cách giải phóng các động bào tử vào nước.)
    • Under the microscope, we observed the rapid movement of the zoospore. (Dưới kính hiển vi, chúng tôi quan sát thấy sự di chuyển nhanh của động bào tử.)
    • The formation of a zoospore is a common asexual reproductive method in many aquatic fungi. (Sự hình thành động bào tử một phương pháp sinh sảntính phổ biếnnhiều loài nấm sống dưới nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học, thuật ngữ "zoospore" được dùng để phân biệt với các bào tử không khả năng di chuyển (aplanospores).
    • The pathogen's life cycle includes a motile zoospore stage that helps it find a new host. (Chu kỳ sống của mầm bệnh bao gồm giai đoạn động bào tử khả năng di chuyển, giúp tìm vật chủ mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Zoosporangium (danh từ): Bào tử nang, cấu trúc nơi động bào tử được hình thành phát triển.
    • The zoosporangium burst open, releasing hundreds of zoospores. (Bào tử nang vỡ ra, giải phóng hàng trăm động bào tử.)
Từ đồng nghĩa
  • Swarm spore: Bào tử bơi (một thuật ngữ đồng nghĩa mô tả khả năng di chuyển).
  • Motile spore: Bào tử di động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này)

zoospore

A scientist observes a zoospore swimming in a drop of pond water under a microscope.

danh từ
  1. (động vật học); (thực vật học) động bào tử