zootechnicien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nhà kỹ thuật chăn nuôi: Một chuyên gia có trình độ cao trong lĩnh vực khoa học và kỹ thuật chăn nuôi động vật. Công việc của họ bao gồm nghiên cứu, cải thiện giống, dinh dưỡng, điều kiện chuồng trại và năng suất của vật nuôi để phục vụ cho mục đích sản xuất (lấy thịt, sữa, trứng, lông, sức kéo...).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le zootechnicien a conseillé les éleveurs sur l'alimentation optimale des vaches laitières. (Nhà kỹ thuật chăn nuôi đã tư vấn cho các chủ trang trại về chế độ dinh dưỡng tối ưu cho đàn bò sữa.)
- Pour améliorer la race, il faut consulter un zootechnicien. (Để cải thiện giống vật nuôi, cần phải tham khảo ý kiến của một nhà kỹ thuật chăn nuôi.)
- Il travaille comme zootechnicien dans un centre de recherche agricole. (Anh ấy làm việc với tư cách là nhà kỹ thuật chăn nuôi tại một trung tâm nghiên cứu nông nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ingénieur zootechnicien": Kỹ sư chăn nuôi. Đây là một chức danh cụ thể hơn, thường yêu cầu bằng cấp kỹ sư.
- L'ingénieur zootechnicien a mis au point un nouveau système de gestion de l'élevage. (Kỹ sư chăn nuôi đã phát triển một hệ thống quản lý chăn nuôi mới.)
Biến thể và từ gần giống
Zootechnicienne (danh từ giống cái): Nữ nhà kỹ thuật chăn nuôi.
- Elle est zootechnicienne spécialisée dans l'aviculture. (Cô ấy là nữ kỹ thuật viên chăn nuôi chuyên về ngành chăn nuôi gia cầm.)
Zootechnie (danh từ giống cái): Kỹ thuật chăn nuôi, ngành chăn nuôi học.
- La zootechnie est une science appliquée. (Kỹ thuật chăn nuôi là một ngành khoa học ứng dụng.)
Từ đồng nghĩa
- Spécialiste de l'élevage: Chuyên gia về chăn nuôi. (Cụm từ chung hơn, ít chuyên môn sâu về kỹ thuật hơn ).
- Technicien agricole (spécialisé en élevage): Kỹ thuật viên nông nghiệp (chuyên về chăn nuôi). (Thường chỉ trình độ kỹ thuật viên).
danh từ giống đực
- nhà kỹ thuật chăn nuôi