zootherapy
/,zouə'θerəpi/
Học thuậtThân thiện
A therapist uses zootherapy by having a child gently pet a calm golden retriever.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuật trị bệnh động vật: Một phương pháp trị liệu sử dụng động vật như một phần của quá trình điều trị để cải thiện sức khỏe thể chất, tinh thần, xã hội và cảm xúc của con người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Zootherapy is often used to help reduce anxiety in patients. (Thuật trị bệnh động vật thường được sử dụng để giúp giảm lo lắng ở bệnh nhân.)
- The hospital has introduced a zootherapy program for children with autism. (Bệnh viện đã giới thiệu một chương trình thuật trị bệnh động vật cho trẻ em mắc chứng tự kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to undergo zootherapy": trải qua liệu pháp trị bệnh bằng động vật.
- The veteran undergoes zootherapy to cope with PTSD. (Người cựu chiến binh trải qua thuật trị bệnh động vật để đối phó với chứng rối loạn căng thẳng sau sang chấn.)
"a session of zootherapy": một buổi trị liệu bằng động vật.
- A weekly session of zootherapy brings her great comfort. (Một buổi thuật trị bệnh động vật hàng tuần mang lại cho cô ấy sự thoải mái lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Animal-assisted therapy (AAT) (n): Liệu pháp hỗ trợ bằng động vật (một thuật ngữ rộng hơn, thường được dùng trong bối cảnh y tế chuyên nghiệp).
- Pet therapy (n): Liệu pháp thú cưng (thường dùng trong bối cảnh ít chính thức hơn).
Từ đồng nghĩa
- Animal therapy: Liệu pháp động vật.
- Canine therapy: Liệu pháp sử dụng chó (một dạng cụ thể của zootherapy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ 'zootherapy').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'zootherapy').
A therapist uses zootherapy by having a child gently pet a calm golden retriever.
danh từ
- thuật trị bệnh động vật