zootomy

/zou'ɔtəmi/
Học thuật
Thân thiện
zootomy

A scientist performs a zootomy on a frog in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoa giải phẫu động vật: "Zootomy" một thuật ngữ chuyên ngành sinh học y học, chỉ ngành khoa học nghiên cứu về cấu trúc, hình thái các bộ phận bên trong của cơ thể động vật thông qua việc mổ xẻ, phân tích.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His research in zootomy has revealed new insights into mammalian organ systems. (Nghiên cứu của ông ấy về khoa giải phẫu động vật đã tiết lộ những hiểu biết mới về hệ thống cơ quan của động vật .)
    • The university offers an advanced course in comparative zootomy. (Trường đại học cung cấp một khóa học nâng cao về giải phẫu động vật so sánh.)
    • A solid foundation in zootomy is essential for becoming a veterinarian. (Một nền tảng vững chắc về giải phẫu động vật điều cần thiết để trở thành một bác sĩ thú y.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Comparative zootomy": Giải phẫu động vật so sánh, một nhánh nghiên cứu so sánh cấu trúc giải phẫu giữa các loài động vật khác nhau.
    • Comparative zootomy helps us understand evolutionary relationships. (Giải phẫu động vật so sánh giúp chúng ta hiểu các mối quan hệ tiến hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Zootomist (n): Nhà giải phẫu động vật, người chuyên nghiên cứu về zootomy.

    • The famous zootomist published a detailed atlas of avian anatomy. (Nhà giải phẫu động vật nổi tiếng đã xuất bản một tập bản đồ chi tiết về giải phẫu chim.)
  • Zootomical (adj): (Thuộc về) giải phẫu động vật.

    • The zootomical features of the specimen were meticulously documented. (Các đặc điểm giải phẫu động vật của mẫu vật đã được ghi chép tỉ mỉ.)
Từ đồng nghĩa
  • Animal anatomy: Giải phẫu động vật (cách diễn đạt thông dụng hơn, ít chuyên môn hơn).
  • Comparative anatomy: Giải phẫu so sánh (thường bao gồm cả động vật đôi khi các sinh vật khác).
Từ trái nghĩa
  • Phytotomy (n): Khoa giải phẫu thực vật, ngành nghiên cứu cấu trúc bên trong của thực vật.
  • Anthropotomy (n): Giải phẫu học người.
Lưu ý
  • "Zootomy" một thuật ngữ học thuật chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn bản khoa học, sách giáo trình các bối cảnh học thuật. Trong giao tiếp thông thường hoặc thực tiễn thú y, cụm từ "animal anatomy" thường được ưa dùng hơn.
zootomy

A scientist performs a zootomy on a frog in the laboratory.

danh từ
  1. khoa giải phẫu động vật