zooïde
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc khoáng vật học) Có vết tích động vật: Từ này mô tả các khoáng vật hoặc hóa thạch có chứa dấu vết hoặc hình dạng giống với động vật. Nó được sử dụng để phân loại các mẫu vật dựa trên đặc điểm hình thái liên quan đến sinh vật.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les chercheurs ont découvert un fossile zooïde dans cette couche géologique. (Các nhà nghiên cứu đã phát hiện một hóa thạch có vết tích động vật trong lớp địa tầng này.)
- Cette structure minérale est considérée comme zooïde. (Cấu trúc khoáng vật này được coi là có vết tích động vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Caractère zooïde": Đặc điểm có vết tích động vật.
- L'étude se concentre sur les caractères zooïdes des sédiments anciens. (Nghiên cứu tập trung vào các đặc điểm có vết tích động vật trong các trầm tích cổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Zoïde (danh từ giống đực): Một cá thể trong một tập đoàn động vật (như san hô, thủy tức), thường có cấu trúc và chức năng chuyên biệt.
- Chaque zoïde de la colonie a une fonction spécifique. (Mỗi cá thể trong tập đoàn có một chức năng cụ thể.)
Từ đồng nghĩa
- À trace animale: Có dấu vết động vật.
- Fossilifère (dans un contexte spécifique): Chứa hóa thạch (trong ngữ cảnh có thể ám chỉ hóa thạch động vật).
Lưu ý
- Từ "zooïde" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học như địa chất học, cổ sinh vật học và khoáng vật học. Nó hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
tính từ
- (khoáng vật học) có vết tích động vật