soude

danh từ giống cái
  1. (hóa học) natri hiđroxit
  2. (thương nghiệp) xút, natri cacbonat
  3. (thực vật học) cây lông lợn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "soude"

soude
Une expérience de chimie utilise de la soude pour neutraliser un acide.