zoroastrien

Học thuật
Thân thiện
zoroastrien

Un zoroastrien prie devant un feu sacré.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Người theo đạo --át (Zoroastrianism): Một tín đồ của tôn giáo cổ xưa nguồn gốc từ Ba (Iran ngày nay), do nhà tiên tri Zarathustra (Zoroaster) sáng lập. Tôn giáo này thờ phụng một vị thần tối cao là Ahura Mazda nhấn mạnh đến cuộc chiến giữa thiện ác.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về đạo --át hoặc người theo đạo --át: Miêu tả những liên quan đến tôn giáo, văn hóa, hoặc tín ngưỡng của đạo --át.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Les zoroastriens célèbrent la fête de Nowruz. (Những người theo đạo --át tổ chức lễ hội Nowruz.)
    • Une communauté de zoroastriens vit dans cette région depuis des siècles. (Một cộng đồng người theo đạo --át đã sốngvùng này qua nhiều thế kỷ.)
  • Tính từ:

    • Les rites zoroastriens sont très anciens. (Các nghi lễ theo đạo --át rất cổ xưa.)
    • Elle étudie la philosophie zoroastrienne. ( ấy nghiên cứu triết học đạo --át.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Foi zoroastrienne": Đức tin theo đạo --át.

    • Sa foi zoroastrienne guide toutes ses actions. (Đức tin theo đạo --át của ông ấy hướng dẫn mọi hành động.)
  • "Communauté zoroastrienne": Cộng đồng người theo đạo --át.

    • La communauté zoroastrienne de Mumbai est bien établie. (Cộng đồng người theo đạo --át ở Mumbai rất vững mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Zoroastrisme (danh từ giống đực): Đạo --át, tên gọi của tôn giáo này.

    • Le zoroastrisme est l'une des plus anciennes religions monothéistes. (Đạo --átmột trong những tôn giáo độc thần cổ nhất.)
  • Zarathustrien/Zarathustrienne (tính từ/danh từ): Một biến thể ít phổ biến hơn, cũng chỉ người hoặc đặc điểm thuộc về đạo --át, lấy từ tên gốc của nhà tiên tri Zarathustra.

Từ đồng nghĩa
  • Parsi/Parsee (danh từ): Chỉ người theo đạo --át gốc Ba di cư đến Ấn Độ, đặc biệt là ở khu vực Mumbai. (Lưu ý: Đâymột nhóm cụ thể trong cộng đồng Zoroastrien).
  • Mazdéen (danh từ/tính từ): Người thờ phụng Ahura Mazda; thuộc về tín ngưỡng thờ Ahura Mazda, liên hệ mật thiết với đạo --át.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "zoroastrien" trong tiếng Pháp. Các thành ngữ thường liên quan đến các khái niệm của tôn giáo này, như "le combat entre le bien et le mal" - cuộc chiến giữa thiện ác.)

zoroastrien

Un zoroastrien prie devant un feu sacré.

tính từ
  1. xem zoroastrisme
danh từ giống đực
  1. người theo đạo --át